Canh măng khô nấu xương là món canh truyền thống quen thuộc trong mâm cỗ ngày lễ, Tết của nhiều gia đình Việt. Măng khô sau khi ngâm và ninh kỹ có vị ngọt hậu, dai mềm đặc trưng, hòa cùng nước xương thanh ngọt. Món canh này được yêu thích vì hương vị đậm đà nhưng không ngấy, ăn rất “đã miệng”. Phù hợp dùng trong bữa trưa hoặc bữa tối, đặc biệt khi mâm cơm có nhiều món mặn.
Quy trình chế biến
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
-
Măng khô
-
Xương heo (xương ống hoặc xương sườn)
-
Hành tím
-
Gia vị cơ bản
Măng khô chọn loại vàng nhạt, sợi dày vừa. Xương heo rửa sạch, chặt khúc vừa ăn.
Bước 2: Sơ chế và xử lý nguyên liệu
-
Ngâm măng khô trong nước lạnh 1–2 ngày, thay nước nhiều lần.
-
Luộc măng 2–3 lần, mỗi lần 15–20 phút để loại bỏ mùi hăng, vắt ráo và xé sợi.
-
Chần xương qua nước sôi, rửa lại để nước canh trong.
Bước 3: Nấu canh
-
Phi thơm hành tím, cho măng khô vào xào sơ để dậy mùi.
-
Cho xương vào nồi, thêm nước lọc, đun sôi.
-
Hạ lửa nhỏ, hầm 40–60 phút cho xương ra ngọt.
-
Nêm muối vừa ăn, giữ vị thanh, không quá mặn.
Bước 4: Hoàn thiện và trình bày
-
Nếm lại, điều chỉnh gia vị cho hài hòa.
-
Múc canh ra tô lớn khi còn nóng.
-
Dùng kèm cơm trắng hoặc ăn cùng bánh chưng, bánh tét rất hợp.
Mẹo nấu & lưu ý
-
Ngâm măng: ngâm đủ lâu và luộc nhiều lần để măng mềm và không đắng.
-
Xương: xương ống cho nước ngọt và trong hơn.
-
Gia vị: nêm nhẹ để giữ vị ngọt tự nhiên của măng và xương.
-
Lỗi thường gặp: ngâm măng chưa kỹ làm canh bị hăng.
-
Thay thế: có thể thêm móng giò để canh béo nhẹ hơn.
-
Bảo quản: để tủ mát, dùng trong 2–3 ngày; hâm nóng trước khi ăn.
Thành phẩm
Canh măng khô nấu xương có nước trong, màu vàng nâu nhẹ. Măng mềm dai, thấm vị, xương ngọt tự nhiên. Mùi thơm đặc trưng của măng khô rất dễ nhận biết. Tổng thể là món canh truyền thống, đậm đà và rất hợp không khí ngày Tết.
Giá trị dinh dưỡng
-
Năng lượng: vừa phải, phù hợp bữa chính.
-
Đạm & khoáng: từ xương heo.
-
Chất xơ: từ măng khô, hỗ trợ tiêu hoá.
-
Chất béo: thấp đến vừa.
-
Cân bằng bữa ăn: giúp giảm ngấy các món nhiều đạm.