Giới thiệu món Bánh tro
Bánh tro (hay bánh ú tro) là món bánh dân gian làm từ gạo nếp ngâm nước tro, có màu vàng trong đặc trưng và vị thanh mát, nhẹ bụng. Món bánh này được yêu thích vì đơn giản, dễ tiêu hóa, thường ăn kèm mật mía hoặc đường thốt nốt. Bánh tro phù hợp dùng bữa sáng nhẹ, xế chiều hoặc những ngày nóng. Điểm khác biệt của bánh tro so với nhiều loại bánh nếp khác là không béo, không nhân, hương vị rất thuần và dịu.
Quy trình chế biến
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
-
Gạo nếp
-
Nước tro (tro tàu hoặc tro bếp sạch đã lọc)
-
Lá dong / lá tre
-
Dây lạt
-
Mật mía hoặc đường thốt nốt (ăn kèm)
Sơ chế:
-
Gạo nếp vo sạch, để ráo.
-
Lá dong rửa sạch, trụng nước sôi cho mềm.
-
Nước tro pha loãng, lọc kỹ để loại bỏ cặn.
Bước 2: Sơ chế và xử lý nguyên liệu
-
Ngâm gạo nếp trong nước tro từ 6–8 giờ đến khi hạt nếp chuyển màu vàng nhạt.
-
Sau khi ngâm, xả lại nếp bằng nước sạch 1–2 lần để bớt mùi tro.
-
Để nếp ráo hoàn toàn trước khi gói.
Bước 3: Nấu món
-
Trải lá, cho nếp vào, gói bánh hình chóp nhỏ hoặc hình dài.
-
Buộc lạt vừa tay, không quá chặt.
-
Xếp bánh vào nồi, đổ ngập nước, luộc 45–60 phút.
-
Trong quá trình luộc, giữ lửa vừa và thêm nước nếu cần.
Bước 4: Hoàn thiện và trình bày
-
Vớt bánh ra, để nguội bớt.
-
Bóc lá, xếp bánh ra đĩa.
-
Ăn kèm mật mía, đường thốt nốt hoặc mật ong để tăng vị ngọt dịu.
Mẹo nấu & lưu ý
-
Chỉ dùng tro sạch từ rơm, vỏ đậu, thân cây khô, không dùng tro bẩn.
-
Không ngâm nếp quá lâu để tránh bánh bị nồng mùi tro.
-
Luộc bánh ngập nước giúp bánh chín đều, trong đẹp.
-
Có thể gói bánh nhỏ để dễ chín và dễ ăn.
-
Bánh ăn ngon nhất trong ngày, nếu để lại nên bảo quản ngăn mát.
Thành phẩm
Bánh tro hoàn thành có màu vàng trong, bề mặt mịn và hơi dẻo. Khi ăn cảm nhận vị thanh nhẹ, mát miệng, không ngấy. Kết hợp với mật mía tạo nên tổng thể dân dã, dễ ăn và rất đặc trưng.
Giá trị dinh dưỡng
-
Cung cấp năng lượng thấp đến vừa, phù hợp ăn nhẹ.
-
Không nhiều đạm, chủ yếu là tinh bột từ gạo nếp.
-
Ít béo, không chiên rán.
-
Dễ tiêu hóa, thích hợp cho người lớn tuổi hoặc ngày nóng.