Bánh chưng là món bánh truyền thống lâu đời, gắn liền với Tết Nguyên Đán của người Việt. Bánh có lớp nếp dẻo thơm, nhân đậu xanh bùi và thịt heo béo mặn vừa, gói trong lá dong xanh mướt. Món ăn mang ý nghĩa sum vầy, no đủ và lòng biết ơn đất trời. Phù hợp dùng trong suốt dịp Tết, ăn kèm dưa hành, củ kiệu hoặc giò chả.
Quy trình chế biến
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
-
Gạo nếp
-
Đậu xanh cà vỏ
-
Thịt ba chỉ
-
Lá dong, lạt buộc
-
Gia vị cơ bản
Gạo nếp và đậu xanh chọn loại mới, hạt đều. Thịt ba chỉ rửa sạch, để ráo.
Bước 2: Sơ chế và xử lý nguyên liệu
-
Gạo nếp vo sạch, ngâm nước 6–8 giờ, để ráo.
-
Đậu xanh ngâm 3–4 giờ, hấp chín rồi giã nhuyễn, vo viên.
-
Thịt ba chỉ cắt miếng dày, ướp muối và tiêu vừa ăn.
-
Lá dong rửa sạch, lau khô, cắt gân cứng.
Bước 3: Gói bánh
-
Trải lá dong, cho một lớp gạo nếp.
-
Xếp đậu xanh và thịt vào giữa, phủ thêm đậu và gạo.
-
Gói vuông vức, buộc lạt chắc tay để bánh không bung.
Bước 4: Luộc bánh
-
Xếp bánh vào nồi lớn, đổ ngập nước.
-
Luộc liên tục 8–10 giờ, giữ nước luôn ngập bánh.
-
Vớt bánh ra, ép nhẹ cho ráo nước và để nguội.
Mẹo làm & lưu ý
-
Gạo nếp: nếp cái hoa vàng giúp bánh dẻo và thơm hơn.
-
Gói chặt tay: bánh chắc, không bị nhão khi luộc lâu.
-
Luộc bánh: lửa vừa, tránh để cạn nước.
-
Lỗi thường gặp: ngâm nếp chưa đủ làm bánh bị sượng.
-
Bảo quản: để nơi thoáng mát 3–4 ngày, tủ mát 7–10 ngày.
Thành phẩm
Bánh chưng hoàn thiện có màu xanh đậm, vuông vức đẹp mắt. Khi cắt, lớp nếp dẻo mềm ôm trọn nhân đậu và thịt béo thơm. Mùi lá dong hòa quyện hương nếp rất đặc trưng. Tổng thể là món bánh truyền thống, no lâu và đậm không khí Tết.
Giá trị dinh dưỡng
-
Năng lượng: cao, phù hợp bữa chính ngày Tết.
-
Tinh bột: từ gạo nếp, cung cấp năng lượng lâu dài.
-
Đạm & béo: từ thịt heo và đậu xanh.
-
Chất xơ: có từ đậu xanh, hỗ trợ tiêu hóa.
-
Ăn kèm: dưa hành/củ kiệu giúp giảm ngấy.